28 INCH BẰNG BAO NHIÊU CM

1 inch bằng bao nhiêu cm, m, feet, yard và cách quy đổi từ inch sang cm cũng như các đơn vị đo lường độ dài khác thông dụng trên thế giới. Hẳn nhiều người khi mua tivi về thấy ghi trên sản phẩm kích thước bao nhiêu inch.

Xem thêm: Tổng Hợp Dàn Áo Xe Cub 81 Đời Cũ Loại Dày, Bửng Dành Cho Cub 81 Đời Cũ

Đây là độ dài đường chéo màn hình, tính bằng đơn vị inch.Bạn đang xem: 28 inch bằng bao nhiêu cm

Bạn đang xem: 28 inch bằng bao nhiêu cm

*

1 inch bằng bao nhiêu cm?

1 inch trong đơn vị quốc tế

1 inch =2,54 cm = 25,4 mm = 0,0254 mét

1 inch = 25,4 mm = 2,54 cm = 0,0254 m = 25,4×10−6 km = 254×106 Å = 169,7885×10−15 AU = 2,6848×10−18 ly =

1 inch Kiểu Mỹ/ Kiểu Anh

1 inch = 27,7778×10−3 yd (yard) = 83,3333×10−3 ft (feet) = 15,7828×10−6 mi

Các loại màn hình TV phổ biến đổi từ inch sang cm:

Tivi 14 inch sẽ dài 35,56 cmTivi 32 inch sẽ dài 81,28 cmTivi 40 inch sẽ dài 101,6 cmTivi 13 inch sẽ dài 109,22 cm

Bảng Chuyển đổi Inch sang Centimet (cm)

inch đổi sang thànhCentimet
0 inch đổi sang thành0,00 cm
1 inch đổi sang thành2,54 cm
2 inch đổi sang thành5,08 cm
3 inch đổi sang thành7,62 cm
4 inch đổi sang thành10,16 cm
5 inch đổi sang thành12,70 cm
6 inch đổi sang thành15,24 cm
7 inch đổi sang thành17,78 cm
8 inch đổi sang thành20,32 cm
9 inch đổi sang thành22,86 cm
10 inch đổi sang thành25,40 cm
11 inch đổi sang thành27,94 cm
12 inch đổi sang thành30,48 cm
13 inch đổi sang thành33,02 cm
14 inch đổi sang thành35,56 cm
15 inch đổi sang thành38,10 cm
16 inch đổi sang thành40,64 cm
17 inch đổi sang thành43,18 cm
18 inch đổi sang thành45,72 cm
19 inch đổi sang thành48,26 cm
inch đổi sang thànhCentimet
20 inch đổi sang thành50,80 cm
21 inch đổi sang thành53,34 cm
22 inch đổi sang thành55,88 cm
23 inch đổi sang thành58,42 cm
24 inch đổi sang thành60,96 cm
25 inch đổi sang thành63,50 cm
26 inch đổi sang thành66,04 cm
27 inch đổi sang thành68,58 cm
28 inch đổi sang thành71,12 cm
29 inch đổi sang thành73,66 cm
30 inch đổi sang thành76,20 cm
31 inch đổi sang thành78,74 cm
32 inch đổi sang thành81,28 cm
33 inch đổi sang thành83,82 cm
34 inch đổi sang thành86,36 cm
35 inch đổi sang thành88,90 cm
36 inch đổi sang thành91,44 cm
37 inch đổi sang thành93,98 cm
38 inch đổi sang thành96,52 cm
39 inch đổi sang thành99,06 cm
inch đổi sang thànhCentimet
40 inch đổi sang thành101,60 cm
41 inch đổi sang thành104,14 cm
42 inch đổi sang thành106,68 cm
43 inch đổi sang thành109,22 cm
44 inch đổi sang thành111,76 cm
45 inch đổi sang thành114,30 cm
46 inch đổi sang thành116,84 cm
47 inch đổi sang thành119,38 cm
48 inch đổi sang thành121,92 cm
49 inch đổi sang thành124,46 cm
50 inch đổi sang thành127,00 cm
51 inch đổi sang thành129,54 cm
52 inch đổi sang thành132,08 cm
53 inch đổi sang thành134,62 cm
54 inch đổi sang thành137,16 cm
55 inch đổi sang thành139,70 cm
56 inch đổi sang thành142,24 cm
57 inch đổi sang thành144,78 cm
58 inch đổi sang thành147,32 cm
59 inch đổi sang thành149,86 cm

Trên đây, dvdtuhoc.com đã chỉ cho bạn cách quy đổi từ 1 inch bằng bao nhiêu cm, m và feet, yard và các đơn vị đo chiều dài khác. Việc đổi từ inch sang cm (centimet) rất quan trọng, vì các sản phẩm từ Mỹ, Anh, Australia hay Canada về Việt Nam thường dùng inch, trong khi nước ta dùng hệ mét. Bạn cũng có thể lên Google để search theo từ khóa n inch = cm, hoặc inch to cm, m, mm hay yard, foot.